Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Group of seven
01
Nhóm Bảy, Bảy người
a group of Canadian landscape painters active in the early 20th century who sought to capture the unique beauty of the Canadian landscape
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
groups of seven



























