swing bridge
Pronunciation
/swˈɪŋ bɹˈɪdʒ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "swing bridge"trong tiếng Anh

Swing bridge
01

cầu xoay, cầu quay

a movable bridge that rotates horizontally around a pivot point to allow water traffic to pass through
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
swing bridges
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng