toothing
too
ˈtu:
too
thing
θɪng
thing
touching

Định nghĩa và ý nghĩa của "toothing"trong tiếng Anh

Toothing
01

răng cưa, tạo rãnh

a method of creating grooves or roughening surfaces to enhance the bond between new and existing masonry or concrete 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng