Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
GFRC
01
một vật liệu tổng hợp kết hợp xi măng, cát
a composite material that combines cement, sand, water, and glass fibers to create a strong and lightweight concrete product
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
GFRCs
Các ví dụ
The architects chose GFRC for the building's exterior because it was both strong and lightweight.
Các kiến trúc sư đã chọn GFRC cho mặt ngoài của tòa nhà vì nó vừa chắc chắn vừa nhẹ.



























