precast concrete
Pronunciation
/pɹɪkˈæst kˈɑːŋkɹiːt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "precast concrete"trong tiếng Anh

Precast concrete
01

bê tông đúc sẵn, các cấu kiện bê tông đúc sẵn

concrete elements that are cast and cured in a controlled environment before being transported to the construction site
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
precast concretes
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng