glass block
Pronunciation
/ɡlˈæs blˈɑːk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "glass block"trong tiếng Anh

Glass block
01

khối thủy tinh, gạch thủy tinh

a solid, translucent block made of glass, typically square or rectangular in shape, used in architectural and design applications
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
glass blocks
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng