beam ceiling
beam
ˈbi:m
bim
cei
si:
si
ling
lɪng
ling

Định nghĩa và ý nghĩa của "beam ceiling"trong tiếng Anh

Beam ceiling
01

trần nhà để lộ dầm, trần nhà có dầm lộ ra

a ceiling design that showcases exposed beams as a prominent architectural element 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
beam ceilings
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng