Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
rapid visualization
/ɹˈapɪd vˌɪʒuːəlaɪzˈeɪʃən/
Rapid visualization
01
hình dung nhanh, tưởng tượng nhanh
the ability to quickly imagine and mentally manipulate objects, scenes and logical relationships
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được



























