Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Oeil-de-boeuf
01
mắt bò
a circular or oval window, typically with decorative elements, resembling the eye of a bull
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
oeils-de-boeuf



























