doric column
do
ˈdɒ
do
ric
rɪk
rik
co
ko
lumn
ləm
lēm

Định nghĩa và ý nghĩa của "Doric column"trong tiếng Anh

Doric column
01

cột Doric, cột theo phong cách Doric

a type of classical architectural column characterized by a plain, fluted shaft, a capital with a simple circular molding, and no base 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Doric columns
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng