Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Qa'a
01
qa'a, phòng trung tâm hoặc phòng tiếp khách trong kiến trúc Hồi giáo
a central hall or reception room in Islamic architecture, commonly found in traditional Middle Eastern homes and palaces, serving as a spacious gathering area for social events
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
qa'as
LanGeek



























