Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Windcatcher
01
bẫy gió, thiết bị bắt gió
an architectural element used to catch and direct natural breezes for cooling and ventilation in hot climates
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
windcatchers



























