Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Zellige
01
gạch mosaic tỉ mỉ
intricate mosaic tilework, typically featuring small, hand-cut geometric shapes, commonly used to adorn walls, floors, and fountains
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
zelliges



























