Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dentil
01
răng cưa nhỏ, họa tiết hình răng
a small, rectangular-shaped block or tooth-like projection used as a decorative element in the molding or cornice of a building
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
dentils



























