archivolt
Pronunciation
/ˈɑːɹkaɪvˌoʊlt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "archivolt"trong tiếng Anh

Archivolt
01

vòm trang trí, đường viền cong trang trí

a decorative molding or band that spans the curved underside of an arch, often adorned with intricate sculptural or ornamental details
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
archivolts
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng