art consultant
art
ˈɑ:t
aat
con
kən
kēn
sul
sʌl
sal
tant
tənt
tēnt

Định nghĩa và ý nghĩa của "art consultant"trong tiếng Anh

Art consultant
01

cố vấn nghệ thuật, tư vấn nghệ thuật

a professional who advises clients on acquiring, managing and investing in art 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
art consultants
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng