mop brush
mop
mɒp
mop
brush
brʌʃ
brash

Định nghĩa và ý nghĩa của "mop brush"trong tiếng Anh

Mop brush
01

cọ vẽ dày, bàn chải sơn dày

a large, roughly textured paintbrush used for applying thick paint in an impasto style 
mop brush definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
mop brushes

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng