Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Arrow slit
01
khe hẹp bắn tên, lỗ châu mai
a narrow vertical opening in medieval fortifications for shooting arrows
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
arrow slits



























