Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Paint stripper
01
chất tẩy sơn, dung dịch tẩy sơn
a chemical used to remove paint or other coatings from an object by loosening the bond between the coating and the object's surface
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
chất tẩy sơn, dung dịch tẩy sơn