catalan vault
ca
ˈkæ
ta
lan
lən
lēn
vault
vɔ:lt
vawlt

Định nghĩa và ý nghĩa của "Catalan vault"trong tiếng Anh

Catalan vault
01

vòm Catalan, vòm gạch mỏng

an architectural feature characterized by a series of thin, self-supporting clay tiles or bricks arranged in a herringbone pattern to create a vaulted ceiling 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Catalan vaults
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng