Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Catalan vault
01
vòm Catalan, vòm gạch mỏng
an architectural feature characterized by a series of thin, self-supporting clay tiles or bricks arranged in a herringbone pattern to create a vaulted ceiling
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Catalan vaults



























