negative space
ne
ˈnɛ
ne
ga
tive
tɪv
tiv
space
speɪs
speis

Định nghĩa và ý nghĩa của "negative space"trong tiếng Anh

Negative space
01

không gian âm, khoảng trống nghệ thuật

the area around and between the subjects or objects in a work of art 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng