Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
diffuse optical imaging
/dɪfjˈuːz ˈɑːptɪkəl ˈɪmɪdʒɪŋ/
Diffuse optical imaging
01
chụp ảnh quang học khuếch tán, chụp cắt lớp quang học khuếch tán
a non-invasive technique that uses near-infrared light to study functional processes in biological tissues by measuring changes in tissue absorption and scattering
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được



























