Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fortunate Isles
01
Quần đảo Hạnh phúc, Quần đảo của những người được ban phước
a group of mythical islands in ancient Greek and Roman mythology said to be a paradise for heroes and those favored by the gods
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
tên riêng



























