Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Kraken
01
kraken, quái vật biển huyền thoại từ văn hóa dân gian Scandinavia
a legendary sea monster from Scandinavian folklore, typically depicted as a giant squid or octopus that attacks ships
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
krakens



























