stock character
Pronunciation
/stˈɑːk kˈæɹɪktɚ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "stock character"trong tiếng Anh

Stock character
01

nhân vật rập khuôn, nhân vật khuôn mẫu

a stereotype or cliché character that is easily recognizable and often used in literature or other forms of media
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
stock characters
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng