Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Stock character
01
nhân vật rập khuôn, nhân vật khuôn mẫu
a stereotype or cliché character that is easily recognizable and often used in literature or other forms of media
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
stock characters



























