Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Audience surrogate
01
đại diện khán giả, nhân vật thay thế khán giả
a character in a work of fiction who is used to help the audience understand and relate to the story
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
audience surrogates



























