dangler
Pronunciation
/ˈdæŋɡəɫɝ/, /ˈdæŋɡɫɝ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "dangler"trong tiếng Anh

Dangler
01

yếu tố chưa được giải quyết, cốt truyện treo

a plot or character element that is introduced but never fully explained or resolved, leaving the audience with unanswered questions or loose ends
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
danglers
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng