Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Shoulder angel
01
thiên thần bảo vệ, lương tâm thiên thần
a fictional character, often portrayed as an angelic being, who represents a character's conscience or moral compass
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
shoulder angels



























