Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Plot twist
01
bước ngoặt bất ngờ, sự thay đổi bất ngờ trong cốt truyện
a sudden and unexpected development in the storyline of a narrative, often at a crucial moment
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
plot twists



























