Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Plot drift
01
lệch hướng cốt truyện, trôi dạt cốt truyện
a situation where the plot of a story deviates from its original trajectory
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
plot drifts



























