Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Chew bone
01
xương nhai, xương gặm
a toy for pets, typically made from compressed rawhide or other materials, that is designed to be chewed on and help keep the animal's teeth clean and healthy
Các ví dụ
Make sure to give your puppy a chew bone to help with teething.
Hãy chắc chắn cho chú cún con của bạn một xương gặm để giúp trong quá trình mọc răng.



























