Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Training pad
01
tấm lót huấn luyện, miếng lót dạy vệ sinh
an absorbent pad that is designed to train puppies or dogs to relieve themselves indoors in a specific area
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
training pads
Các ví dụ
The puppy was still learning, so we placed a training pad in the corner of the room for him to use.
Chú chó con vẫn đang học, vì vậy chúng tôi đặt một tấm lót huấn luyện ở góc phòng để nó sử dụng.



























