streaming device
strea
ˈstri:
stri
ming
mɪng
ming
de
di
vice
vaɪs
vais

Định nghĩa và ý nghĩa của "streaming device"trong tiếng Anh

Streaming device
01

thiết bị phát trực tuyến, thiết bị streaming

a device that enables the streaming of digital media, such as movies, TV shows, and music, from online platforms directly to a television or other display 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
streaming devices
Các ví dụ
I bought a streaming device so I can watch my favorite shows without cable. 

Tôi đã mua một thiết bị phát trực tuyến để có thể xem các chương trình yêu thích của mình mà không cần cáp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng