smart TV
smart
smɑ:t
smaat
TV
ti:
ti

Định nghĩa và ý nghĩa của "smart TV"trong tiếng Anh

Smart TV
01

TV thông minh, tivi thông minh

an internet-connected television with built-in software for accessing online content and apps without external devices 
smart TV definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
smart TVs
Các ví dụ
With the smart TV, we can easily access YouTube and watch videos directly on the big screen. 

Với TV thông minh, chúng ta có thể dễ dàng truy cập YouTube và xem video trực tiếp trên màn hình lớn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng