Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Smart TV
01
TV thông minh, tivi thông minh
an internet-connected television with built-in software for accessing online content and apps without external devices
Các ví dụ
I can control the smart TV from my phone, making it easy to change settings without getting up.
Tôi có thể điều khiển TV thông minh từ điện thoại của mình, giúp dễ dàng thay đổi cài đặt mà không cần đứng dậy.



























