smart TV
Pronunciation
/smˈɑːɹt tˌiːvˈiː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "smart TV"trong tiếng Anh

Smart TV
01

TV thông minh, tivi thông minh

an internet-connected television with built-in software for accessing online content and apps without external devices
smart TV definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
smart TVs
Các ví dụ
I can control the smart TV from my phone, making it easy to change settings without getting up.
Tôi có thể điều khiển TV thông minh từ điện thoại của mình, giúp dễ dàng thay đổi cài đặt mà không cần đứng dậy.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng