home assistant device
Pronunciation
/hˈoʊm ɐsˈɪstənt dɪvˈaɪs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "home assistant device"trong tiếng Anh

Home assistant device
01

thiết bị trợ lý gia đình, thiết bị trợ lý thông minh

a smart electronic device that uses voice recognition and natural language processing to enable users to control their smart home devices, answer questions, and perform other tasks through voice commands
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
home assistant devices
Các ví dụ
I can control the temperature in my home through my home assistant device.
Tôi có thể kiểm soát nhiệt độ trong nhà thông qua thiết bị trợ lý gia đình của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng