Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Indoor smoker
01
máy xông khói trong nhà, thiết bị xông khói dùng trong nhà
a kitchen appliance that is used to smoke food, such as meats, fish, and vegetables, using wood chips or other smoking materials
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
indoor smokers
Các ví dụ
I bought an indoor smoker because I live in an apartment and can not use a traditional grill.
Tôi đã mua một máy xông khói trong nhà vì tôi sống trong một căn hộ và không thể sử dụng bếp nướng truyền thống.



























