Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Popcorn maker
01
máy làm bỏng ngô, thiết bị làm bỏng ngô
a device that uses hot air or oil to pop kernels of corn into popcorn
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
popcorn makers
Các ví dụ
The new popcorn maker I got for Christmas is so easy to clean and works quickly.
Máy làm bắp rang mới tôi nhận được vào Giáng sinh rất dễ lau chùi và hoạt động nhanh chóng.



























