Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Popcorn maker
01
máy làm bỏng ngô, thiết bị làm bỏng ngô
a device that uses hot air or oil to pop kernels of corn into popcorn
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
popcorn makers
Các ví dụ
I just bought a popcorn maker so we can make fresh snacks during movie night.
Tôi vừa mua một máy làm bỏng ngô để chúng tôi có thể làm đồ ăn nhẹ tươi trong đêm xem phim.



























