Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bird bath
01
bồn tắm cho chim, bể nước cho chim
a shallow basin filled with water, placed outdoors to provide a drinking and bathing spot for birds
Các ví dụ
On warm afternoons, the birds enjoy cooling off in the bird bath by the oak tree.
Vào những buổi chiều ấm áp, những chú chim thích làm mát trong bồn tắm chim bên cây sồi.



























