Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Rubber mat
01
thảm cao su, tấm lót cao su
a type of floor mat made from rubber material that provides a slip-resistant and durable surface
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
rubber mats
Các ví dụ
The gym floor was covered with rubber mats to provide a safe, non-slip surface for exercise.
Sàn phòng tập thể dục được phủ bằng thảm cao su để cung cấp một bề mặt an toàn, chống trượt cho việc tập luyện.



























