Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Rubber mat
01
thảm cao su, tấm lót cao su
a type of floor mat made from rubber material that provides a slip-resistant and durable surface
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
rubber mats
Các ví dụ
The kitchen had a rubber mat under the stove to prevent spills from damaging the floor.
Nhà bếp có một tấm thảm cao su dưới bếp để ngăn chất lỏng tràn làm hỏng sàn.



























