Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Stone flooring
01
sàn đá, lát sàn bằng đá
any type of flooring made from natural stone, such as marble, granite, limestone, or slate
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The house had beautiful stone flooring throughout, adding to its rustic charm.
Ngôi nhà có sàn đá đẹp khắp nơi, làm tăng thêm vẻ quyến rũ mộc mạc của nó.



























