down comforter
down
ˈdaʊn
dawn
com
kʌm
kam
for
ter

Định nghĩa và ý nghĩa của "down comforter"trong tiếng Anh

Down comforter
01

chăn lông vũ, mền lông vũ

a type of bedding made from the soft and fluffy undercoating of bird feathers, typically from ducks or geese 
down comforter definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
down comforters
Các ví dụ
The down comforter kept me warm throughout the winter night. 

Chăn lông vũ đã giữ ấm cho tôi suốt đêm đông.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng