Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
synthetic comforter
/sɪnθˈɛɾɪk kˈʌmfɚɾɚ/
Synthetic comforter
01
chăn tổng hợp, mền nhân tạo
a type of bedding made from man-made materials designed to provide warmth and comfort
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
synthetic comforters
Các ví dụ
I love the softness of my synthetic comforter, and it never loses its shape.
Tôi yêu sự mềm mại của chăn tổng hợp của mình, và nó không bao giờ mất hình dạng.



























