Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Synthetic comforter
01
chăn tổng hợp, mền nhân tạo
a type of bedding made from man-made materials designed to provide warmth and comfort
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
synthetic comforters
Các ví dụ
I bought a synthetic comforter because it is easier to wash than one filled with down.
Tôi đã mua một chăn tổng hợp vì nó dễ giặt hơn chăn lông vũ.



























