comic relief
co
ˈkɑ:
kaa
mic
mɪk
mik
re
ri
lief
li:f
lif
/kˈɒmɪk ɹɪlˈiːf/

Định nghĩa và ý nghĩa của "comic relief"trong tiếng Anh

Comic relief
01

giải tỏa căng thẳng bằng hài hước, sự giải trí hài hước

a literary technique that uses humor to interrupt serious or tragic scenes in order to provide a temporary release from emotional tension
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng