Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Comic relief
01
giải tỏa căng thẳng bằng hài hước, sự giải trí hài hước
a literary technique that uses humor to interrupt serious or tragic scenes in order to provide a temporary release from emotional tension
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
giải tỏa căng thẳng bằng hài hước, sự giải trí hài hước