Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cooling pillow
01
gối làm mát, gối hạ nhiệt
a type of pillow that helps keep people cool while they sleep
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cooling pillows
Các ví dụ
The cooling pillow kept me comfortable all night, even though the room was warm.
Gối làm mát giúp tôi thoải mái suốt đêm, mặc dù phòng rất ấm.



























