Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Window film
01
màng dán cửa sổ, phim dính cho kính
a thin, adhesive film applied directly to a window to reduce heat, glare, and UV rays
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
window films



























