Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hardboiled
01
tiểu thuyết trinh thám cứng rắn, phim trinh thám cứng rắn
a genre of detective fiction that features tough, cynical, and often unsympathetic protagonists who are involved in violent and gritty crimes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Cây Từ Vựng
hardboiled
hard
boiled



























