vanity cabinet
Pronunciation
/vˈænɪɾi kˈæbᵻnət/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vanity cabinet"trong tiếng Anh

Vanity cabinet
01

tủ phòng tắm, bồn rửa mặt có tủ

a bathroom cabinet that includes a sink and countertop, designed to store personal items and fit in with bathroom decor
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
vanity cabinets
Các ví dụ
She kept all her beauty products in the drawers of the vanity cabinet.
Cô ấy cất tất cả các sản phẩm làm đẹp của mình trong ngăn kéo của tủ trang điểm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng